Umeko

ない

Thể ない

Phủ định thông thường (plain negative)

Dùng để làm gì

Phủ định: 食べない (không ăn)Cấm đoán: 〜ないでくださいPhải làm: 〜なければならないKhông cần làm: 〜なくてもいいKhi không làm: 〜ないで〜

Ví dụ câu

今日は学校に行かない。

Kyou wa gakkou ni ikanai.Hôm nay tôi không đi học.

Nhóm quy tắc

Quy tắc

〜ます → 〜ない

Bỏ ます, thêm ない. Cùng thân với te/ta-form — thân ます = thân ない!

Cách biến đổi

Dạng ます

食べます
+ ない

Kết quả

食べない
Bỏ phần này
Thêm phần này

Nhóm 2: Bỏ ます + ない. Thân không thay đổi!

Ví dụ

4 từ
食べます
食べない

tabemasu → tabenai

không ăn

ます
ない

mimasu → minai

không xem

起きます
起きない

okimasu → okinai

không thức dậy

ます
ない

nemasu → nenai

không ngủ