なか
Thể なかった
Phủ định quá khứ thông thường (plain negative past)
Dùng để làm gì
Quá khứ phủ định: 食べなかった (đã không ăn)Hối tiếc: 〜なかったら良かった (giá mà không...)Điều kiện tiêu cực: 〜なかったら〜Kết hợp なくて: 食べなくて、元気がない
Ví dụ câu
昨日、学校に行かなかった。
Kinou, gakkou ni ikanakatta. — Hôm qua tôi đã không đi học.
Nhóm quy tắc
Quy tắc
〜ます → 〜なかった
Bỏ ます, thêm なかった. Chính là thể ない + かった (quá khứ của い-adjective).
Cách biến đổi
Dạng ます
食べます
+ なかった
Kết quả
食べなかった
Bỏ phần này
Thêm phần này
ない → なかった: Chuyển ない sang quá khứ giống い-adjective: たかい → たかかった.
Ví dụ
4 từ食べます
→食べなかった
tabemasu → tabenakatta
đã không ăn
見ます
→見なかった
mimasu → minakatta
đã không xem
起きます
→起きなかった
okimasu → okinakatta
đã không thức dậy
寝ます
→寝なかった
nemasu → nenakatta
đã không ngủ