て形
Thể て
Nối hành động, yêu cầu, trạng thái đang diễn ra...
Dùng để làm gì
Nối hành động liên tiếp: 食べて、寝ますYêu cầu lịch sự: 〜てくださいĐang làm gì: 〜ているXin phép: 〜てもいいですかKhi kết thúc rồi làm gì: 〜てから
Ví dụ câu
ご飯を食べて、学校に行きます。
Gohan o tabete, gakkou ni ikimasu. — Ăn cơm xong rồi đi học.
Nhóm quy tắc
Quy tắc
〜ます → 〜て
Bỏ ます, thêm て. Thân ます = thân て, nên cực kỳ đơn giản!
Cách biến đổi
Dạng ます
食べます
+ て
Kết quả
食べて
Bỏ phần này
Thêm phần này
Nhớ mẹo: 'Bỏ ます – thêm て'. Không có ngoại lệ trong nhóm này!
Ví dụ
6 từ食べます
→食べて
tabemasu → tabete
ăn
見ます
→見て
mimasu → mite
xem
起きます
→起きて
okimasu → okite
thức dậy
着ます
→着て
kimasu → kite
mặc
寝ます
→寝て
nemasu → nete
ngủ
教えます
→教えて
oshiemasu → oshiete
dạy